-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Bình khí nén 10,000 lít
Liên hệ
Bình chứa khí nén dung tích bình chứa 10000 lít ( 10m3 )
- Áp suất thiết kế: 112.5 kg/cm²
- Áp suất sử dụng: 8,5 kg/cm²
- Vật liệu: Thép SS400
- Độ dày tôn: 14 mm (tùy chọn 14 mm, 16 mm, 18 mm, 20 mm)
- Đường kính chỏm: Φ1950 mm
- Chiều cao thân bình: 2700 mm
- Chiều cao chỏm: 440 mm
- Chiều cao tổng: 4000 mm
- Chiều dày vỏ bình: Tùy chọn theo yêu cầu
Bình khí nén 8000 lít
Liên hệ
Bình chứa khí nén dung tích 8000 Lít (8m3).
- Áp suất thiết kế: 12.5 kg/cm2
- Áp suất làm việc: 8,5 kg/cm2.
- Vật liệu chế tạo thép SS400
- Đường kính chỏm cầu (Φ): 1700mm.
- Chiều cao thân bình: 3000mm.
- Chiều cao chỏm cầu: 310mm.
- Chiều cao tổng thể: 4000mm (Bao gồm cả chân đế và phụ kiện).
- chiều dày vỏ bình tiêu chuẩn 10mm. ( Tùy chọn nâng cao có thể yêu cầu tăng độ dày lên 12mm, 14mm, 16mm, 18mm hoặc 20mm)
Phụ kiện đi kèm trọn bộ:
01 Áp kế (Đồng hồ đo áp suất mặt lớn).
01 Van an toàn (Lò xo, đã kiểm định kẹp chì).
01 Van xả đáy (Ren hoặc bích tùy chọn).
Bình khí nén 3000 lít
Liên hệ
Bình chứa khí nén dung tích 3000 Lít (3m3)
- Áp suất thiết kế: 10 kg/cm2 (10 Bar).
- Áp suất sử dụng (Làm việc): 8,5 kg/cm2 (8.5 Bar).
Vật liệu chế tạo: Thép tấm SS400
- Đường kính chỏm (Φ): 1250mm.
- Chiều cao thân bình: 2000mm.
- Chiều cao chỏm cầu: 300mm.
- Độ dày vỏ bình (Tùy chọn theo yêu cầu):
- Tôn dày 8mm.
Phụ kiện đi kèm trọn bộ:
- Áp kế: Hiển thị chính xác áp suất trong bình.
- Van an toàn: Tự động xả khí khi áp suất vượt quá ngưỡng cho phép.
- Van xả đáy: Dùng để xả nước ngưng tụ và cặn bẩn định kỳ.
Bình khí nén 6000 lít
Liên hệ
Bình chứa khí nén ding tích 6000 Lít ( 6m3).
+ Vật liệu chế tạo: Thép SS400
+ Đường kính chỏm cầu (Φ): 1600mm.
+ Chiều cao thân bình: 2500mm.
+ Chiều cao chỏm cầu: 370mm.
+ Độ dày vỏ bình tiêu chuẩn 10mm
+ Áp suất thiết kế 12.5 kg/cm2
+ Áp suất làm việc 8.5 kg/cm2
Phụ kiện đi kèm trọn bộ:
01 Áp kế (Đồng hồ đo áp suất).
01 Van an toàn (Đã kiểm định, kẹp chì).
01 Van xả đáy (Xả nước ngưng tụ).
(Hình ảnh kỹ thuật viên kiểm tra siêu âm mối hàn trên bình khí nén)
Bình khí nén 5000 lít
Liên hệ
Bình chứa khí nén dung tích 5000 Lít (5 m³).
+ Chiều cao thân: 2000mm.
+ Đường kính chỏm cầu (Φ): 1600mm.
+ Chiều cao chỏm: 310mm.
+ Áp suất thiết kế: 12.5 kg/cm²
+ Áp suất làm việc: 8.5 kg/cm².
+ Vật liệu chế tạo: thép SS400
+ Độ dày vỏ bình tiêu chuẩn: 10mm. (Tùy chọn nâng cao: 12mm, 14mm, 16mm (Tùy theo yêu cầu môi trường hoạt động).
Phụ kiện đi kèm: Đồng hồ đo áp (Áp kế), Van an toàn lò xo, Van xả đáy.
Bình khí nén 4000 lít
Liên hệ
Bình chứa khí nén dung tích 4000 Lít (4m3)
+ Áp suất thiết kế: 12,5 kg/cm² (Bar) – Hệ số an toàn cao.
+ Áp suất làm việc: 8,5 kg/cm² (Bar).
+ Vật liệu chế tạo: Thép tấm SS400
+ Đường kính chỏm cầu (Φ): 1300mm.
+ Chiều cao thân bình: 2500mm.
+ Chiều cao chỏm cầu: 310mm.
+ Tôn dày tiêu chuẩn 8mm.
Phụ kiện đi kèm trọn bộ:
- Áp kế: Mặt hiển thị lớn, dễ quan sát.
- Van an toàn: Loại lò xo, tự động xả khi quá áp, đã được kẹp chì kiểm định.
- Van xả đáy: Ren đồng hoặc Inox, giúp xả nước ngưng tụ tiện lợi.
Bình nén khí 3500 lít
Liên hệ
Bình chứa khí nén dung tích 3500 Lít (3,5m3).
+ Đường kính chỏm cầu (Φ): 1250mm.
+ Chiều cao thân bình: 2500mm.
+ Chiều cao chỏm: 300mm.
+ Áp suất thiết kế: 10 kg/cm².
+ Áp suất sử dụng (làm việc): 8 kg/cm².
+ Vật liệu chế tạo: Thép tấm SS400
+ Độ dày vỏ bình 8mm ( tiêu chuẩn )
Phụ kiện an toàn đi kèm:
- Áp kế (Đồng hồ đo áp): Hiển thị trực quan áp suất nội tại.
- Van an toàn: Tự động xả khí khi áp suất vượt quá ngưỡng thiết kế 10kg/cm2.
- Van xả đáy: Giúp xả nước ngưng tụ định kỳ, chống rỉ sét đáy bình.
Bình khí nén 2500 lít
Liên hệ
Bình chứa khí nén dung tích 2500 Lít (2,5 m3).
- Vật liệu chế tạo: Thép tấm SS400
- Áp suất thiết kế: 10 kg/cm2 (Bar).
- Áp suất sử dụng (làm việc): 8,5 kg/cm2 (Bar).
- Đường kính chỏm (Φ): 1150mm.
- Chiều cao thân bình: 2000mm.
- Chiều cao chỏm: 280mm.
- Kiểu dáng: Bình đứng
- Tôn dày 8mm
Phụ kiện đi kèm: Trọn bộ bao gồm Áp kế (đồng hồ đo áp), Van an toàn (bảo vệ quá áp), và Van xả đáy.
Bình khí nén 2000 lít
Liên hệ
Bình chứa khí nén dung tích: 2000 Lít (Tương đương 2,0m3).
- Kích thước (Cao x Đường kính): 3,5m x 1.2m.
- Vật liệu chế tạo: Thép tấm SS400 chuyên dụng cho bình áp lực.
- Độ dày tôn: 6mm (Đảm bảo độ cứng vững và chịu lực tốt).
- Áp suất thiết kế: 10 Bar.
- Áp suất làm việc: 8.5 Bar.
- Áp suất thử lạnh (Test thủy tĩnh): 15 Bar.
Phụ kiện đi kèm:
+ 01 Van an toàn (đã kiểm định).
+ 01 Van xả đáy (xả nước ngưng).
+ 01 Đồng hồ đo áp suất.
Bình khí nén 1500 lít
Liên hệ
Bình chứa khí nén dung tích 1500 Lít (1,5 m3).
+ Kích thước (Cao x Đường kính): 2,0m x 1.05m.
+ Vật liệu chế tạo: Thép tấm SS400 chuyên dụng chịu lực.
+ Độ dày thân bình: 6mm (Đảm bảo độ bền và chịu áp lực tốt).
+ Áp suất thiết kế: 10 Bar.
+ Áp suất làm việc: 8.5 Bar.
+ Áp suất thử lạnh (Kiểm định): 15 Bar.
Phụ kiện đi kèm:
+ Van an toàn (đã kẹp chì kiểm định).
+ Van xả đáy (xả nước ngưng).
+ Đồng hồ đo áp suất (áp kế).
Bình khí nén 1000 lít
Liên hệ
Bình chứa khí nén dung tích 1000 lít (1 m3).
- Kích thước bình chứa :2,3x0.8m
- Chiều dày thép : 5mm
- Áp suất thiết kế 10 Bar
- Áp suất làm việc 8.5 Bar
- Áp suất thử lạnh 15 Bar
- Vật liệu chế tạo: Thép tấm chuyên dụng chịu áp lực cao SS400
Bình khí nén 500 lít
Liên hệ
Bình chứa khí nén dung tích 500 Lít (tương đương 0.5 m3).
+ Kích thước tổng thể: Cao 1,9m x Đường kính 0.6m.
+ Vật liệu chế tạo: Thép tấm SS400
+ Độ dày thân bình: 6mm.
+ Áp suất thiết kế: 10 Bar.
+ Áp suất làm việc: 8.5 Bar
+ Áp suất thử lạnh (Kiểm định): 15 Bar. (Chúng tôi thử nghiệm ở mức áp suất cao gấp 1.5 lần áp suất thiết kế để đảm bảo an toàn tuyệt đối trước khi xuất xưởng).
Phụ kiện đi kèm: Trọn bộ bao gồm Van an toàn (bảo vệ quá áp), Van xả đáy (xả nước ngưng) và Đồng hồ đo áp suất.